BIXOLON XT2-40/XT2-43
+ Phương pháp in: In nhiệt trực tiếp/In chuyển nhiệt
+ Tốc độ in:
. XT2-40: 152mm/s.
. XT2-43: 100mm/s
+ Độ phân giải:
. XT2-40: 203dpi.
. XT2-43: 300dpi.
+ Bộ nhớ: 32MB SDRAM, 128MB Flash.
+ Cổng kết nối: USB 2.0 + USB Host + Serial + Ethernet (10/100Mbps).
+ Vậy liệu in: Decal nhiệt, decal thường.
| Model Bixolon XT2-40/XT2-43 | |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp/in chuyển nhiệt |
| Tốc độ in |
XT2-40: 152mm/s. XT2-43: 100mm/s |
| Độ phân giải |
XT2-40: 203dpi. XT2-43: 300dpi. |
| Độ rộng in |
XT2-40 : 108 mm XT2-43 : 105.7 mm |
| Chiều dài in |
XT2-40 : 4mm ~ 3999 mm XT2-43 : 4 mm ~ 1859 mm |
| Cảm biến (Sensor) | Transmissive (Adjustable), Reflective (Adjustable), Ribbon-End, Head Open |
| Đăc điểm tem in | |
| Loại tem | Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold |
| Độ rộng tem | 118 mm |
| Đường kính cuộn tem | 203 mm |
| Độ dày tem | 0.076 ~ 0.25 mm |
| Lõi cuộn tem | 25.4 ~ 76.2 mm |
| Đăc điểm mực in | |
| Loại mực | Wax, Wax / Resin, Resin, Outside, Inside |
| Độ rộng mưc | 30 ~ 110 mm |
| Chiều dài cuộn mực | 450 m |
| Lõi mực | 25.4 mm |
| Tính chất vật lý | |
| Kích thước (WxDxH) | 259 x 429 x 277 mm |
| Nặng | 10.9kg |
| Nguồn Điện | Internal Power Adaptor 100-240V AC, 50-60Hz |
| Màn hình hiển thị | 2.4 inch Color TFT LCD |
| Đặc điểm hiệu suất | |
| Bộ nhớ | 32 MB SDRAM, 128 MB Flash |
| Cổng kết nối | USB 2.0 + USB Host + Serial + Ethernet Ethernet: 10/100 Mbps |
| Real Time Clock | Supported (Standard) |
| Đặc điểm môi trường | |
| Nhiệt độ | Operating: 5 ~ 40°C (41 ~ 104℉) Storage: -20 ~ 60℃ (-4 ~ 140℉) |
| Độ ẩm | Operating: 20 ~ 85% RH Storage: 10 ~ 90% RH |
| Phần mềm | |
| Emulation | BZPL, BEPL |
| Driver/Utility | Windows Driver (Seagull), Network Setup Utility, Bartender Ultralite for BIXOLON |
| SDK/Plugin | Android / iOS / Windows SDK |
| Phông chữ/ Đồ họa/ Mã vạch | |
| Phong chữ | Bitmap Fonts (BZPL, BEPL)/ Scalable Fonts (BZPL) |
| Đồ họa | Supporting graphics, formats and logos |
| Mã vạch |
1D: China Postal Code, Codabar, Code 11, Code 32,Code 39, Code 93, Code 128 (subset A, B, C), EAN-8, EAN-13, 2D: Aztec code, Code 49, Codablock F, Datamatrix code, MaxiCode, Micro PDF417, Micro QR code, PDF417,QR code, TLC 39 |
Load mực in máy Bixolon XT2 40
Load tem máy in Bixolon XT2 40